
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
| Ba(CH3COO)2 | >99,0% |
| Không hòa tan | <0,01 |
| Sắt (Fe) | <0,0005 |
| Kim loại nặng (như Pb) | <0,0005 |
| Nitrat (NO3) | <0,01 |
| Hàm lượng BaO 1100℃ | 60±1 |
| Clorua (Cl) | <0,003 |
| Canxi (Ca) + stronti (Sr) | <0,1 |
| Vật chất không kết tủa (sunfat)) | <0,1 |